differential gear

Học thuật
Thân thiện
differential gear

A mechanic points to the differential gear inside a car's rear axle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh răng vi sai: Một bộ phận khí trong hệ thống truyền động của xe, cho phép hai bánh xe trên cùng một trục quay với tốc độ khác nhau khi xe vào cua, giúp xe vận hành ổn định không bị trượt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car's differential gear is essential for smooth cornering. (Bánh răng vi sai của xe ô tô rất cần thiết để vào cua mượt mà.)
    • A broken differential gear can cause the wheels to lock up during a turn. (Một bánh răng vi sai bị hỏng có thể khiến bánh xe bị khóa khi quay vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Limited-slip differential gear": Bánh răng vi sai hạn chế trượt, một loại vi sai cải tiến giúp giảm hiện tượng trượt quay của bánh xe khi một bánh mất lực bám.
    • Sports cars often use a limited-slip differential gear for better traction. (Xe thể thao thường sử dụng bánh răng vi sai hạn chế trượt để độ bám đường tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Differential (n): Cách gọi tắt thông dụng của "differential gear" (bộ/bánh răng vi sai).
    • The mechanic is checking the rear differential. (Thợ máy đang kiểm tra bộ vi sai phía sau.)
  • Final drive gear (n): Bánh răng truyền lực cuối cùng, thường kết hợp với bộ vi sai trong cầu xe.
Từ đồng nghĩa
  • Differential assembly: Cụm bộ vi sai.
  • Diff (n, viết tắt thông tục): Vi sai.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "differential gear")

differential gear

A mechanic points to the differential gear inside a car's rear axle.

Noun
  1. bánh răng vi sai
  2. truyền động vi sai
  3. bộ truyền vi sai

Từ đồng nghĩa